猛 (měng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt". Nó có 11 nét, bộ thủ là 犭, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 猛烈 (měng liè), 凶猛 (xiōng měng), 猛然 (měng rán).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 猛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 猛 (měng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
猛 có nghĩa là Mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 猛 thuộc mức trung cấp.
猛 gồm bộ 犭 (chó) và phần còn lại là 孟 (Mạnh - một tên họ). Bộ 犭 cho thấy ý nghĩa liên quan đến động vật, còn 孟 cung cấp âm đọc. Theo lịch sử, 猛 mô tả một con chó dữ tợn, mạnh mẽ, từ đó nghĩa mở rộng thành 'mạnh mẽ, dữ dội'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犭) đang gầm gừ, lông dựng đứng, sẵn sàng tấn công - đó là hình ảnh của sự mãnh liệt và hung dữ.
外面的风刮得很猛烈。
wài miàn de fēng guā dé hěn měng liè
Gió bên ngoài thổi rất mạnh.
这只老虎看起来很凶猛。
zhè zhǐ lǎo hǔ kàn qǐ lái hěn xiōng měng
Con hổ này trông rất hung dữ.
他猛然想起了这件事。
tā měng rán xiǎng qǐ le zhè jiàn shì
Anh ấy bỗng nhiên nhớ ra chuyện này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 猛 gồm bộ 犭 (chó) và 孟. Bộ 犭 chỉ loài động vật, gợi ý về bản năng hung dữ của chó. Phần 孟 cung cấp âm đọc, không mang nghĩa trực tiếp. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'mạnh mẽ, dữ dội' như một con chó dữ.