速 (sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhanh, tốc độ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 速度 (sù dù), 快速 (kuài sù), 高速 (gāo sù).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 速 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 速 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 速 (sù) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
速 có nghĩa là Nhanh, tốc độ.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 速 thuộc mức trung cấp.
速 gồm bộ 辶 (sước, chỉ sự di chuyển) và 束 (shù, nghĩa gốc là bó lại, trói lại). Hình ảnh ban đầu có thể là một cái bó hoặc một người bị trói đang được di chuyển nhanh, hoặc 束 mang ý nghĩa 'siết chặt' tạo cảm giác gấp gáp, từ đó diễn tả sự nhanh chóng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chạy thật nhanh, chân bước thoăn thoắt (辶) và tay ôm một bó củi (束) vội vã mang về nhà trước khi trời mưa.
这辆车的速度很快。
zhè liàng chē de sù dù hěn kuài
Chiếc xe này chạy rất nhanh.
请快速完成作业。
qǐng kuài sù wán chéng zuò yè
Vui lòng hoàn thành bài tập nhanh chóng.
我们在高速公路上。
wǒ men zài gāo sù gōng lù shàng
Chúng tôi đang ở trên đường cao tốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 速 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 速 gồm bộ 辶 (sước) tượng trưng cho sự di chuyển, và 束 (shù) vừa là thành phần phát âm vừa mang ý nghĩa 'bó lại' hoặc 'siết chặt'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một vật được buộc chặt và di chuyển nhanh, hoặc hành động dồn sức để di chuyển một cách gấp rút, tạo nên nghĩa 'nhanh'.