性 (xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tính cách, bản chất, giới tính". Nó có 8 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 50% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 性格 (xìng gé), 性质 (xìng zhì), 可能性 (kě néng xìng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 性 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 性 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 性 (xìng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
性 có nghĩa là tính cách, bản chất, giới tính.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 性 thuộc mức trung cấp.
性 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và 生 (sinh, sự sống) bên phải. Chữ này biểu thị bản chất, tính cách vốn có của một người, như 'sinh ra từ trái tim'. Ban đầu, nó mô tả những đặc điểm tự nhiên mà mỗi người có từ khi sinh ra.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) đang nảy mầm như một cái cây (生), cho thấy tính cách là thứ sinh ra từ bên trong mỗi người.
他的性格很开朗。
tā de xìng gé hěn kāi lǎng
Tính cách của anh ấy rất cởi mở, vui vẻ.
问题的性质变了。
wèn tí de xìng zhì biàn le
Tính chất của vấn đề đã thay đổi.
这件事有可能性。
zhè jiàn shì yǒu kě néng xìng
Việc này có khả năng xảy ra.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 性 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 性 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) và 生 (sinh, sự sống). Bộ 忄 cho thấy nó liên quan đến cảm xúc, tâm lý; còn 生 gợi ý về sự sinh ra, bản chất tự nhiên. Ghép lại, 性 chỉ những đặc điểm, tính cách vốn có của con người, như 'bản chất sinh ra từ tim'.