Hanzi Writer

Cách viết 质 (zhì) — ý nghĩa “Chất lượng, bản chất”

zhì Cấp độ HSK 4 8 nét Bộ thủ: 贝

质 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chất lượng, bản chất". Nó có 8 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 28% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 质量 (zhì liàng), 本质 (běn zhì), 素质 (sù zhì).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 质 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 质 - zhì

Luyện viết 质 (zhì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 质 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chất lượng, bản chất.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhì (zhi)
Ý nghĩaChất lượng, bản chất
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.4/5

质 là dạng giản thể của 質, gồm 斤 (rìu) và 贝 (vỏ sò - tiền tệ thời xưa). Hình ảnh cái rìu đặt trên vỏ sò thể hiện việc kiểm tra, đánh giá giá trị của vật phẩm, từ đó mang nghĩa 'chất lượng' và 'bản chất'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng một cái rìu (斤) chặt vào một vỏ sò (贝) để xem bên trong có ngọc trai hay không - đó là cách kiểm tra chất lượng!

zhì liàng
Chất lượng
běn zhì
Bản chất
sù zhì
Tố chất

这件衣服质量很好。

zhè jiàn yī fú zhì liàng hěn hǎo

Chiếc áo này chất lượng rất tốt.

这就是问题的本质。

zhè jiù shì wèn tí de běn zhì

Đây chính là bản chất của vấn đề.

他的个人素质很高。

tā de gè rén sù zhì hěn gāo

Tố chất cá nhân của anh ấy rất cao.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhì 8
zhēn 6
6
gòng 7
Luyện tập thứ tự nét cho 质 - zhì

Luyện viết 质 (zhì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 质 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 质

质 gồm hai phần: 斤 (bộ cân, nghĩa là rìu) ở trên và 贝 (bộ bối, nghĩa là vỏ sò - tiền tệ thời cổ) ở dưới. Sự kết hợp này tượng trưng cho việc dùng rìu để kiểm tra vật phẩm có giá trị, từ đó suy ra nghĩa là chất lượng và bản chất.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 贝

Hán tự 8 nét khác