录 (lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ghi chép, ghi âm, ghi hình". Nó có 8 nét, bộ thủ là 彐, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 录音 (lù yīn), 记录 (jì lù), 录取 (lù qǔ).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 录 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 录 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 录 (lù) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彐 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
录 có nghĩa là Ghi chép, ghi âm, ghi hình.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 录 thuộc mức trung cấp.
录 (lù) nguyên là hình ảnh một chiếc búa (chuỳ) đang gõ xuống tấm da thú hoặc miếng gỗ, tượng trưng cho việc khắc dấu vết để ghi nhớ. Sau này, nó được dùng để chỉ việc ghi chép, sao chép lại thông tin.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc búa (phần trên) đang đóng dấu lên một cuốn sổ (phần dưới), mỗi nhát búa là một dòng chữ được ghi lại.
我在听录音。
wǒ zài tīng lù yīn
Tôi đang nghe đoạn ghi âm.
请记录一下。
qǐng jì lù yī xià
Hãy ghi chép lại.
他被大学录取了。
tā bèi dà xué lù qǔ le
Anh ấy đã trúng tuyển đại học.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 录 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 录 gồm phần trên là 彐 (đầu lợn, nhưng ở đây tượng trưng cho búa hoặc dụng cụ) và phần dưới là 氺 (nước, nhưng thực ra là hình ảnh giọt nước hoặc dấu vết). Sự kết hợp này gợi ý việc dùng công cụ để tạo dấu vết, tương tự như việc ghi chép lại thông tin.