显 (xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiển thị, rõ ràng, vẻ vang". Nó có 9 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 63% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 显示 (xiǎn shì), 显然 (xiǎn rán), 显眼 (xiǎn yǎn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 显 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 显 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 显 (xiǎn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
显 có nghĩa là hiển thị, rõ ràng, vẻ vang.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 显 thuộc mức trung cấp.
显 là dạng giản thể của 顯, gồm 日 (mặt trời) ở trên và 丝 (tơ lụa) cùng 页 (trang, đầu) ở dưới. Ý nghĩa gốc là phơi tơ lụa dưới ánh nắng để làm cho nó nổi bật, rõ ràng. Qua thời gian, chữ này được đơn giản hóa thành 显 với 日 (mặt trời) và 业 (nghiệp, công việc), nhưng vẫn giữ ý nghĩa 'làm cho thấy rõ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) chiếu sáng rực rỡ xuống một công việc (业) đang làm, khiến mọi thứ trở nên rõ ràng và nổi bật – đó là 'hiển thị'.
屏幕显示了时间。
píng mù xiǎn shì le shí jiān
Màn hình đã hiển thị thời gian.
这显然是个错误。
zhè xiǎn rán shì gè cuò wù
Đây rõ ràng là một sai lầm.
他的衣服很显眼。
tā de yī fú hěn xiǎn yǎn
Quần áo của anh ấy rất nổi bật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 显 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 显 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và 业 (nghiệp) ở dưới. Mặt trời chiếu sáng làm cho mọi vật hiện ra rõ ràng, còn 业 có thể hiểu là công việc hay sự nghiệp, khi được ánh sáng chiếu vào thì trở nên nổi bật. Sự kết hợp này gợi ý 'làm cho thấy rõ'.