帑 (tǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kho tiền / Ngân khố". Nó có 8 nét, bộ thủ là 巾.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 公帑 (gōng tǎng), 国帑 (guó tǎng), 帑金 (tǎng jīn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 帑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 帑 (tǎng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
帑 có nghĩa là Kho tiền / Ngân khố.
帑 gồm bộ 巾 (khăn vải) ở dưới và chữ 奴 (nô lệ) ở trên. Trong tiếng Hán cổ, '帑' chỉ kho chứa tiền bạc của nhà nước. Phần trên 奴 gợi ý về âm đọc và cũng có thể liên tưởng đến việc quản lý kho bạc như một người nô lệ trung thành trông giữ của cải, phần dưới 巾 (vải) tượng trưng cho túi vải đựng tiền.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nô lệ (奴) đang ngồi trên một tấm vải (巾) để canh giữ kho tiền, nghĩa là '帑' – nơi cất giữ tiền bạc.
不能浪费公帑。
bù néng làng fèi gōng tǎng
Không được lãng phí công quỹ.
国帑用于国家建设。
guó tǎng yòng yú guó jiā jiàn shè
Ngân khố quốc gia được dùng để xây dựng đất nước.
帑金存放在库房。
tǎng jīn cún fàng zài kù fáng
Tiền ngân khố được cất giữ trong kho.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 帑 gồm bộ 巾 (khăn vải) tượng trưng cho vật liệu dùng để bọc hoặc đựng tiền, và chữ 奴 (nô lệ) phía trên. Trong lịch sử, nô lệ thường được giao nhiệm vụ trông coi tài sản, vì vậy sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'kho tiền' – nơi mà người ta cất giữ và bảo vệ của cải. Cách ghép này vừa gợi ý về âm (奴) vừa gợi ý về chức năng.