帕 (pà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khăn tay / Khăn". Nó có 8 nét, bộ thủ là 巾, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 手帕 (shǒu pà), 头帕 (tóu pà), 帕子 (pà zi).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 帕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 帕 (pà) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
帕 có nghĩa là Khăn tay / Khăn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 帕 thuộc mức trung cấp.
帕 là một chữ hình thanh, gồm bộ 巾 (khăn vải) biểu thị ý nghĩa và phần 白 (bạch) biểu thị âm đọc. Chữ 巾 vẽ hình một tấm vải buông xuống, còn 白 ban đầu là hình một ngọn lửa hoặc hạt gạo trắng, tạo cảm giác về sự sạch sẽ, trắng tinh. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một chiếc khăn mềm mại, thường dùng để lau chùi, giữ gìn vệ sinh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc khăn tay trắng tinh (白) được treo trên giá vải (巾), giống như một tấm vải trắng sạch sẽ dùng để lau mặt mỗi sáng.
我用手帕擦汗。
wǒ yòng shǒu pà cā hàn
Tôi dùng khăn tay lau mồ hôi.
她戴着一块头帕。
tā dài zhe yī kuài tóu pà
Cô ấy đang quấn một chiếc khăn đội đầu.
这是一个丝绸帕子。
zhè shì yí gè sī chóu pà zi
Đây là một chiếc khăn tay bằng lụa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 帕 gồm hai phần: bộ 巾 (khăn vải) và chữ 白 (trắng). Bộ 巾 chỉ loại vải, khăn, đóng vai trò ý nghĩa chính. Phần 白 không chỉ cho âm đọc 'bạch' mà còn gợi lên màu trắng, sạch sẽ. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một chiếc khăn tay trắng tinh, sạch sẽ, phù hợp với nghĩa gốc của chữ.