帔 (pèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khăn choàng / Áo choàng". Nó có 8 nét, bộ thủ là 巾.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 帔子 (pèi zi), 霞帔 (xiá pèi), 披帔 (pī pèi).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 帔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 帔 (pèi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
帔 có nghĩa là Khăn choàng / Áo choàng.
帔 gồm bộ 巾 (khăn vải) chỉ ý nghĩa liên quan đến vải vóc, kết hợp với 皮 (da) làm phần âm đọc. Chữ 皮 vừa gợi hình lớp da bọc bên ngoài cơ thể, vừa nhấn mạnh ý nghĩa 'phủ bên ngoài' của chiếc khăn choàng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc khăn choàng (巾) được khoác lên vai, phủ xuống như lớp da (皮) bảo vệ cơ thể, vừa ấm áp vừa thời trang.
她身上披着帔子。
tā shēn shàng pī zhe pèi zi
Cô ấy đang khoác một chiếc khăn choàng.
霞帔非常漂亮。
xiá pèi fēi cháng piào liàng
Khăn quàng vai rất đẹp.
这种披帔很轻。
zhè zhǒng pī pèi hěn qīng
Chiếc áo choàng này rất nhẹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 帔 gồm bộ 巾 (khăn vải) ở bên trái và 皮 (da) ở bên phải. Bộ 巾 cho biết nghĩa liên quan đến vải vóc, còn 皮 gợi ý phần âm đọc 'pèi' và hình ảnh lớp da phủ bên ngoài, từ đó thể hiện chiếc khăn choàng phủ lên vai.