惜 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếc, quý trọng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 67% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 可惜 (kě xī), 珍惜 (zhēn xī), 爱惜 (ài xī).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 惜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 惜 (xī) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
惜 có nghĩa là Tiếc, quý trọng.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 惜 thuộc mức trung cấp.
惜 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và 昔 (xī, quá khứ) bên phải. 昔 là hình ảnh mặt trời (日) dưới nắng hoặc thịt khô (肉) trên tấm chiếu, tượng trưng cho thời gian đã qua. Ghép lại, 惜 mang ý nghĩa 'lòng tiếc nuối về điều đã qua', từ đó phát triển thành 'quý trọng' những gì hiện có.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) đang khóc thương cho quá khứ (昔) – đó là khi bạn tiếc nuối một điều gì đó, và từ đó bạn học cách trân trọng hiện tại.
没去成真的很可惜。
méi qù chéng zhēn de hěn kě xī
Thật sự rất đáng tiếc khi không đi được.
我们要珍惜时间。
wǒ men yào zhēn xī shí jiān
Chúng ta phải trân trọng thời gian.
请爱惜公共财物。
qǐng ài xī gōng gòng cái wù
Vui lòng giữ gìn của công.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
惜 gồm bộ 忄 (tâm) chỉ cảm xúc, và 昔 (quá khứ) chỉ thời gian. Sự kết hợp này thể hiện cảm xúc tiếc nuối về quá khứ, rồi mở rộng thành quý trọng những gì đang có. Bộ 忄 cho thấy đây là cảm xúc từ trái tim, không phải hành động bên ngoài.