珍 (zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quý giá, trân quý". Nó có 9 nét, bộ thủ là 王, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 珍惜 (zhēn xī), 珍珠 (zhēn zhū), 珍贵 (zhēn guì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 珍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 珍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 珍 (zhēn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
珍 có nghĩa là Quý giá, trân quý.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 珍 thuộc mức trung cấp.
珍 gồm bộ 王 (vương, nghĩa gốc là viên ngọc quý) và 㐱 (trấn, vừa là âm phù vừa gợi ý về sự quý báu). Ban đầu, chữ này mô tả một viên ngọc quý hiếm, sau đó mở rộng nghĩa thành 'quý giá, trân trọng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc quý (王) nằm trong chiếc hộp có ba sợi tơ vàng (㐱) – đó là báu vật hiếm có, cần được nâng niu và trân trọng.
我们要珍惜时间。
wǒ men yào zhēn xī shí jiān
Chúng ta phải trân trọng thời gian.
珍珠是圆圆的。
zhēn zhū shì yuán yuán de
Ngọc trai có hình tròn.
这份礼物很珍贵。
zhè fèn lǐ wù hěn zhēn guì
Món quà này rất quý giá.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 珍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 珍 gồm bộ 王 (vương) tượng trưng cho ngọc quý, và phần 㐱 (trấn) vừa là âm phù vừa gợi ý về sự quý báu. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vật quý giá, hiếm có', từ đó mở rộng thành 'trân trọng'.