Hanzi Writer

Cách viết 晤 (wù) — ý nghĩa “Gặp mặt”

Cấp độ HSK 7 11 nét Bộ thủ: 日

晤 (wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gặp mặt". Nó có 11 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 会晤 (huì wù), 晤面 (wù miàn), 晤谈 (wù tán).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 晤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 晤 - wù

Luyện viết 晤 (wù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晤 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (wù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Gặp mặt.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinwù (wu)
Ý nghĩaGặp mặt
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

晤 gồm bộ Nhật 日 (mặt trời) và chữ 吾 (wú, tôi/ta). Bộ Nhật gợi ý về ánh sáng ban ngày, thời điểm thích hợp để gặp gỡ. Chữ 吾 vừa cho âm 'wù' vừa mang ý 'bản thân', tạo nên ý nghĩa 'gặp mặt nhau dưới ánh sáng' — sự gặp gỡ trực tiếp, rõ ràng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người gặp nhau dưới ánh nắng mặt trời (日), một người nói '吾' (tôi), người kia đáp lại — đó là sự gặp mặt thân mật, rõ ràng như ánh sáng ban ngày.

huì wù
Hội kiến, gặp gỡ.
wù miàn
Gặp mặt
wù tán
Nói chuyện trực tiếp, đàm đạo

两国领导人进行会晤。

liǎng guó lǐng dǎo rén jìn háng huì wù

Lãnh đạo hai nước tiến hành hội đàm.

我们明天晤面。

wǒ men míng tiān wù miàn

Ngày mai chúng ta gặp mặt.

双方进行了友好晤谈。

shuāng fāng jìn xíng le yǒu hǎo wù tán

Hai bên đã tiến hành hội đàm hữu nghị.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
yáng 9
zǎn 9
xīng 9
Luyện tập thứ tự nét cho 晤 - wù

Luyện viết 晤 (wù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晤 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 晤

Chữ 晤 gồm bộ Nhật (日) ở bên trái và chữ 吾 (wú) ở bên phải. Bộ Nhật biểu thị ánh sáng, thời gian ban ngày — khi mọi thứ rõ ràng. Chữ 吾 mang nghĩa 'tôi, ta', tạo nên ý 'gặp mặt trực tiếp, không che giấu'. Sự kết hợp này gợi lên cuộc gặp gỡ minh bạch, sáng sủa.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 日

Hán tự 11 nét khác