碗 (wǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái bát (chén)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 饭碗 (fàn wǎn), 洗碗 (xǐ wǎn), 一碗面 (yī wǎn miàn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 碗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 碗 (wǎn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
碗 có nghĩa là Cái bát (chén).
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 碗 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
碗 gồm bộ 石 (đá) bên trái và 宛 (wǎn) bên phải. Bộ 石 thể hiện nguyên liệu làm bát thời xưa là đá hoặc gốm sứ. Phần 宛 không chỉ cho âm mà còn gợi hình ảnh một vật có độ cong, hõm vào, giống hình dáng của cái bát.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái bát bằng đá (石) có hình dáng cong, hõm như chữ 宛, dùng để đựng cơm.
我买了一个新饭碗。
wǒ mǎi le yí gè xīn fàn wǎn
Tôi đã mua một cái bát ăn cơm mới.
晚饭后我负责洗碗。
wǎn fàn hòu wǒ fù zé xǐ wǎn
Sau bữa tối tôi chịu trách nhiệm rửa bát.
我想吃一碗面。
wǒ xiǎng chī yī wǎn miàn
Tôi muốn ăn một bát mì.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 碗 gồm bộ 石 (đá) ở trái và 宛 (wǎn) ở phải. Bộ 石 cho biết bát thường làm từ đá hoặc gốm, còn 宛 cung cấp âm đọc và gợi hình dáng cong của bát. Sự kết hợp này tạo nên chữ có nghĩa là cái bát.