硅 (guī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Silic". Nó có 11 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 硅谷 (guī gǔ), 硅片 (guī piàn), 硅胶 (guī jiāo).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 硅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 硅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 硅 (guī) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
硅 có nghĩa là Silic.
Chữ 硅 gồm bộ 石 (thạch, đá) bên trái và chữ 圭 (guī, ngọc khuê) bên phải. 圭 là một loại ngọc quý thời xưa, tượng trưng cho sự quý giá và tinh khiết. Ghép lại, 硅 mang ý nghĩa 'thứ đá quý' – chính là silic, nguyên tố phổ biến trong cát và đá, tạo nên các vi mạch điện tử hiện đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên đá quý (石) có hình dáng giống hai tầng đất chồng lên nhau (圭), đó chính là silic – thứ làm nên những con chip máy tính sáng bóng.
他在硅谷工作。
tā zài guī gǔ gōng zuò
Anh ấy làm việc ở Thung lũng Silicon.
电脑芯片需要硅片。
diàn nǎo xīn piàn xū yào guī piàn
Chip máy tính cần tấm silicon.
这个手机壳是硅胶的。
zhè ge shǒu jī ké shì guī jiāo de
Ốp lưng điện thoại này làm bằng silicon.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 硅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 硅 gồm bộ 石 (đá) và chữ 圭 (ngọc khuê). Bộ 石 cho biết liên quan đến khoáng vật, còn 圭 gợi lên sự quý giá, tinh khiết. Silic là nguyên tố có nhiều trong cát, đá và được dùng làm chất bán dẫn, nên cấu trúc này phản ánh đúng bản chất của nó.