砦 (zhài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trại, đồn lũy". Nó có 11 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 山砦 (shān zhài), 鹿砦 (lù zhài), 营砦 (yíng zhài).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 砦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 砦 (zhài) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
砦 có nghĩa là Trại, đồn lũy.
砦 là một chữ hội ý, kết hợp từ 此 (chỉ, đây) và 石 (đá). Ban đầu, nó mô tả một khu vực được bảo vệ bằng đá, nơi người ta dựng lên các công sự phòng thủ. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng thành 'trại' hoặc 'đồn lũy', nơi quân đội đóng quân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi đá (石) với một lá cờ (此) cắm trên đỉnh, đánh dấu nơi đóng quân của một đội quân.
山上有个小山砦。
shān shàng yǒu gè xiǎo shān zhài
Trên núi có một sơn trại nhỏ.
路边有很多鹿砦。
lù biān yǒu hěn duō lù zhài
Bên lề đường có rất nhiều vật cản (chông gai).
士兵守在营砦里。
shì bīng shǒu zài yíng zhài lǐ
Binh lính canh giữ trong doanh trại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 砦 gồm hai phần: 此 (chỉ, đây) và 石 (đá). Phần 此 gợi ý vị trí cụ thể, còn 石 cho thấy sự kiên cố bằng đá. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nơi phòng thủ bằng đá', tức là một trại hoặc đồn lũy.