拖 (tuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kéo, lê, kéo dài". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 28% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拖地 (tuō dì), 拖鞋 (tuō xié), 拖延 (tuō yán).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 拖 (tuō) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
拖 có nghĩa là Kéo, lê, kéo dài.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 拖 thuộc mức trung cấp.
拖 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 拖 (tuō) bên phải, vốn là hình ảnh một người cầm vật gì đó kéo lê trên mặt đất. Bộ thủ 扌 chỉ hành động dùng tay, còn phần 拖 gợi ý âm đọc và ý nghĩa kéo dài, lê đi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) nắm một sợi dây thừng dài (拖) và kéo lê một chiếc vali nặng trên mặt đất, tạo ra âm thanh 'tuồn tuột' – đó là 拖.
我每天都拖地。
wǒ měi tiān dōu tuō dì
Ngày nào tôi cũng lau nhà.
请换上拖鞋。
qǐng huàn shàng tuō xié
Hãy thay dép đi trong nhà.
不要再拖延时间了。
bú yào zài tuō yán shí jiān le
Đừng trì hoãn thời gian nữa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 拖 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 拖 (tuō) bên phải. Bộ thủ 扌 biểu thị hành động dùng tay, phần 拖 vừa cho âm đọc vừa gợi ý hành động kéo dài, lê đi. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'kéo, lê' hoặc 'kéo dài thời gian'.