咽 (yān/yàn/yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nuốt, cổ họng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 38% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 咽喉 (yān hóu), 吞咽 (tūn yàn), 咽气 (yàn qì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 咽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 咽 (yān/yàn/yè) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
咽 có nghĩa là Nuốt, cổ họng.
Đây là chữ đa âm, các đọc: yān, yàn, yè.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 咽 thuộc mức trung cấp.
咽 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 因 (nhân, nguyên nhân) bên phải. 因 vừa là phần tượng thanh (chỉ âm 'yan'), vừa gợi ý về việc thức ăn đi qua cổ họng như một 'nguyên nhân' gây ra hành động nuốt. Hình dạng ban đầu của 因 là một người nằm trên một tấm thảm, nhưng trong 咽, nó kết hợp với miệng để chỉ hành động nuốt qua cổ họng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) đang nuốt một 'nguyên nhân' (因) - đó là khi bạn nuốt một viên thuốc, cổ họng (咽) chuyển động.
医生说他的咽喉有些红肿,需要多喝水。
yī shēng shuō tā de yān hóu yǒu xiē hóng zhǒng xū yào duō hē shuǐ
Bác sĩ nói cổ họng của anh ấy hơi sưng đỏ, cần uống nhiều nước.
这种药片很大,吞咽起来有点困难。
zhè zhǒng yào piàn hěn dà tūn yàn qǐ lái yǒu diǎn kùn nán
Viên thuốc này rất to, nuốt hơi khó khăn.
老人临咽气前,终于见到了远方的儿子。
lǎo rén lín yàn qì qián zhōng yú jiàn dào le yuǎn fāng de ér zi
Trước khi trút hơi thở cuối cùng, ông cụ cuối cùng đã gặp được người con trai từ phương xa trở về.
废墟下传来了孩子微弱的呜咽声。
fèi xū xià chuán lái le hái zi wēi ruò de wū yè shēng
Dưới đống đổ nát vang lên tiếng nức nở yếu ớt của một đứa trẻ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
咽 gồm bộ 口 (miệng) và 因 (nhân). Bộ 口 chỉ hành động liên quan đến miệng, còn 因 cung cấp âm đọc và gợi ý về việc thức ăn đi qua cổ họng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nuốt' hoặc 'cổ họng', vì nuốt là hành động của miệng và cổ họng.