途 (tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đường, lộ trình". Nó có 10 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 95% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 旅途 (lǚ tú), 途中 (tú zhōng), 用途 (yòng tú).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 途 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 途 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 途 (tú) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
途 có nghĩa là Đường, lộ trình.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 途 thuộc mức trung cấp.
途 gồm bộ 辶 (bộ chữ có nghĩa là 'đi', thường đặt dưới các chữ liên quan đến di chuyển) và phần còn lại 余 (dư, thừa). Ban đầu, 途 miêu tả con đường dài mà người ta phải đi qua nhiều nơi, với ý nghĩa 'dư' gợi lên sự xa xôi, nhiều chặng. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'đường đi', 'hành trình'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đi trên một con đường dài (辶), phía trước là những cánh đồng lúa (余) trải rộng, bạn phải đi mãi mới hết – đó là 'con đường' (途).
祝你旅途愉快。
zhù nǐ lǚ tú yú kuài
Chúc bạn chuyến đi vui vẻ.
我在回家的途中。
wǒ zài huí jiā de tú zhōng
Tôi đang trên đường về nhà.
这个东西有很多用途。
zhè ge dōng xī yǒu hěn duō yòng tú
Thứ này có rất nhiều công dụng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 途 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
途 gồm bộ 辶 (bộ đi) và phần 余 (dư, thừa). Bộ 辶 chỉ hành động di chuyển, còn 余 gợi lên sự kéo dài, nhiều. Kết hợp lại, 途 diễn tả một con đường dài, nơi bạn phải đi qua nhiều quãng, phù hợp với nghĩa 'đường đi, hành trình'.