挑 (tiāo/tiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gánh / Chọn / Khiêu khích". Nó có 9 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 59% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 挑选 (tiāo xuǎn), 挑剔 (tiāo tī), 挑战 (tiǎo zhàn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 挑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 挑 (tiāo/tiǎo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
挑 có nghĩa là Gánh / Chọn / Khiêu khích.
Đây là chữ đa âm, các đọc: tiāo, tiǎo.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 挑 thuộc mức trung cấp.
挑 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và 兆 (điềm báo) bên phải. 兆 có nghĩa là dấu hiệu hoặc triệu chứng, gợi ý về việc dùng tay để chọn lựa hoặc phân biệt điều gì đó. Ban đầu, chữ này có nghĩa là dùng vai để gánh vác, sau đó mở rộng sang nghĩa chọn lọc và khiêu khích.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) cầm một cây gậy có hai đầu nhọn (兆) để gắp một món đồ từ trên cao xuống, vừa gắp vừa lựa chọn kỹ càng.
她在书店里仔细地挑选了几本喜欢的书。
tā zài shū diàn lǐ zǐ xì dì tiāo xuǎn le jǐ běn xǐ huān de shū
Cô ấy cẩn thận chọn vài cuốn sách mình thích trong hiệu sách.
他对食物非常挑剔,很难让他满意。
tā duì shí wù fēi cháng tiāo tī hěn nán ràng tā mǎn yì
Anh ấy rất kén chọn đồ ăn, rất khó để làm anh ấy hài lòng.
年轻人应该勇于面对生活中的各种挑战。
nián qīng rén yīng gāi yǒng yú miàn duì shēng huó zhōng de gè zhǒng tiǎo zhàn
Giới trẻ nên dũng cảm đối mặt với mọi thử thách trong cuộc sống.
我们不能听信谣言,以免被人挑拨离间。
wǒ men bù néng tīng xìn yáo yán yǐ miǎn bèi rén tiǎo bō lí jiàn
Chúng ta không được tin vào tin đồn để tránh bị người khác chia rẽ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 挑 gồm bộ thủ 扌 (tay) và 兆 (điềm báo). Bộ thủ 扌 cho thấy hành động dùng tay, trong khi 兆 mang ý nghĩa dấu hiệu để phân biệt. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng tay để chọn lựa dựa trên các dấu hiệu, hoặc nâng vật gì đó lên bằng vai. Ví dụ, khi gánh hàng, bạn dùng vai (một phần của cơ thể) để nâng, và khi chọn lựa, bạn dùng tay để phân biệt.