随 (suí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Theo, tùy theo". Nó có 11 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 59% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 随便 (suí biàn), 随时 (suí shí), 随手 (suí shǒu).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 随 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 随 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 随 (suí) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
随 có nghĩa là Theo, tùy theo.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 随 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
随 gồm bộ 阝 (ấn, gò đất) bên trái và phần còn lại là 迶 (sự di chuyển). Ban đầu, nó mô tả việc đi theo một con đường trên gò đất, ám chỉ hành động đi theo hoặc tuân theo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đi theo một con đường đất (阝) và luôn di chuyển (迶) theo hướng người dẫn đầu, giống như 'tùy theo' bước chân của ai đó.
请随便坐,别客气。
qǐng suí biàn zuò bié kè qì
Xin cứ tự nhiên ngồi, đừng khách sáo.
有事请随时给我打电话。
yǒu shì qǐng suí shí gěi wǒ dǎ diàn huà
Có việc gì xin hãy gọi điện cho tôi bất cứ lúc nào.
离开时请随手关灯。
lí kāi shí qǐng suí shǒu guān dēng
Vui lòng tắt đèn khi rời đi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 随 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 随 gồm bộ 阝 (gò đất) và phần 迶 (di chuyển). Bộ 阝 gợi ý về địa hình hoặc nơi chốn, còn 迶 thể hiện hành động đi theo. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đi theo trên một con đường', từ đó mở rộng thành 'theo, tùy theo'.