郜 (gào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cáo (họ)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 郜先生 (gào xiān shēng), 郜老师 (gào lǎo shī), 姓郜 (xìng gào).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 郜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 郜 (gào) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
郜 có nghĩa là Cáo (họ).
郜 là một họ hiếm của người Trung Quốc, có cấu trúc gồm bộ 阝 (ấp, vùng đất) ở bên phải và chữ 告 (báo cáo) ở bên trái. Chữ 告 gợi ý âm đọc 'gào', còn bộ 阝 chỉ nơi chốn, vì họ này có nguồn gốc từ một vùng đất tên là 郜 (nay thuộc Sơn Đông).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên vùng đất (阝) và hét to 'gào' để báo tin (告) cho cả làng, tạo nên họ 郜.
郜先生是我的邻居。
gào xiān shēng shì wǒ de lín jū
Ông Cáo là hàng xóm của tôi.
郜老师今天没来学校。
gào lǎo shī jīn tiān méi lái xué xiào
Thầy Cáo hôm nay không đến trường.
他也姓郜。
tā yě xìng gào
Anh ấy cũng họ Cáo (Gào).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 郜 gồm bộ 阝 (ấp, vùng đất) ở bên phải và chữ 告 (báo cáo) ở bên trái. Bộ 阝 thường chỉ địa danh hoặc nơi chốn, còn 告 cung cấp âm đọc 'gào' và mang ý nghĩa liên quan đến việc thông báo.