郛 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thành ngoài". Nó có 9 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 郛郭 (fú guō), 郛外 (fú wài), 郛内 (fú nèi).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 郛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 郛 (fú) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
郛 có nghĩa là Thành ngoài.
郛 (fú) gồm bộ 阝 (ấn, chỉ vùng đất hoặc thành trì) ở bên phải và phần 孚 (phù) ở bên trái. 孚 vốn là hình ảnh chim ấp trứng, tượng trưng cho sự bao bọc, che chở. Ghép lại, 郛 mang ý nghĩa 'thành ngoài' – lớp thành bao bọc bên ngoài, bảo vệ thành chính.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim lớn (孚) đang dang cánh ôm ấp một vòng thành nhỏ (阝) ở bên phải – đó chính là lớp thành ngoài bảo vệ thành trong.
这里的郛郭很古老。
zhè lǐ de fú guō hěn gǔ lǎo
Thành quách ở đây rất cổ kính.
他住在郛外的小村子。
tā zhù zài fú wài de xiǎo cūn zi
Anh ấy sống ở một ngôi làng nhỏ bên ngoài thành.
郛内有很多商店。
fú nèi yǒu hěn duō shāng diàn
Trong thành có rất nhiều cửa hàng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 郛 gồm phần 孚 (phù) bên trái và bộ 阝 (ấn) bên phải. 孚 vốn là hình ảnh chim ấp trứng, tượng trưng cho sự bao bọc, che chở. Khi kết hợp với 阝 (chỉ vùng đất hoặc thành trì), nó gợi lên hình ảnh một lớp bao bọc bên ngoài thành, tạo nên nghĩa 'thành ngoài' – lớp thành phụ bảo vệ thành chính.