似 (shì/sì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giống như, dường như". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 19% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 似乎 (sì hū), 相似 (xiāng sì), 似的 (shì de).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 似 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 似 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 似 (shì/sì) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
似 có nghĩa là Giống như, dường như.
Đây là chữ đa âm, các đọc: shì, sì.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 似 thuộc mức trung cấp.
似 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 以 (lấy, dùng) bên phải. 以 ban đầu là hình một người cầm công cụ, mang ý 'sử dụng'. Kết hợp lại, 似 gợi ý 'hành vi của con người khi so sánh, dùng cái này để ví với cái kia', từ đó nghĩa là 'giống như'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng cạnh một chiếc gương soi (以 - hình dáng như người đang cầm gương), nhìn vào và thấy hình ảnh phản chiếu 'giống như' chính mình.
天阴了,似乎很快就要下雨了。
tiān yīn le sì hū hěn kuài jiù yào xià yǔ le
Trời âm u rồi, dường như sắp mưa đến nơi rồi.
这两兄弟长得非常相似,外人很难分辨。
zhè liǎng xiōng dì zhǎng dé fēi cháng xiāng sì wài rén hěn nán fēn biàn
Hai anh em này trông rất giống nhau, người ngoài rất khó phân biệt.
他跑得飞快,像一阵风似的掠过。
tā pǎo dé fēi kuài xiàng yī zhèn fēng shì de lüè guò
Anh ấy chạy nhanh như bay, lướt qua như một cơn gió.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 似 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 似 gồm bộ 亻 (người) và 以 (lấy, dùng). Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 以 mang ý 'sử dụng, so sánh'. Khi ghép lại, 似 diễn tả việc dùng người này để so với người khác, từ đó nảy sinh nghĩa 'giống như, tương tự'.