湿 (shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ướt, ẩm ướt". Nó có 12 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 湿润 (shī rùn), 潮湿 (cháo shī), 弄湿 (nòng shī).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 湿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 湿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 湿 (shī) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
湿 có nghĩa là Ướt, ẩm ướt.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 湿 thuộc mức trung cấp.
湿 (shī) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần bên phải là 显 (xiǎn, rõ ràng) - nhưng thực ra phần này từng là 絲 (tơ) trong chữ cổ, biểu thị tơ lụa thấm nước. Qua thời gian, 絲 giản hóa thành hình dạng hiện tại, gợi ý nước thấm vào sợi tơ khiến vật trở nên ướt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi tơ lụa mỏng manh bị nhúng vào dòng nước chảy (氵), lập tức nó trở nên ướt sũng và nặng trĩu - đó là cảm giác của chữ 湿.
这里的空气很湿润。
zhè lǐ de kōng qì hěn shī rùn
Không khí ở đây rất ẩm ướt.
地下室非常潮湿。
dì xià shì fēi cháng cháo shī
Tầng hầm rất ẩm ướt.
别把衣服弄湿了。
bié bǎ yī fú nòng shī le
Đừng làm ướt quần áo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 湿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 湿 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần 显 bên phải. Bộ thủy chỉ rõ yếu tố nước, còn phần bên phải (xuất phát từ 絲 - tơ lụa) gợi ý sự thấm hút - nước thấm vào sợi tơ làm nó ướt. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ẩm ướt'.