润 (rùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhuận, ẩm, mượt". Nó có 10 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 利润 (lì rùn), 湿润 (shī rùn), 柔润 (róu rùn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 润 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 润 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 润 (rùn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
润 có nghĩa là Nhuận, ẩm, mượt.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 润 thuộc mức trung cấp.
Chữ 润 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và 闰 (nhuận) bên phải. 闰 vốn là chữ chỉ năm nhuận trong lịch, có nghĩa là 'thêm vào', kết hợp với nước tạo thành ý 'nước thấm vào, làm ẩm ướt'. Hình dạng ban đầu của 润 cho thấy nước chảy vào đất, làm cho đất mềm và ẩm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngày mưa, nước từ trên trời rơi xuống làm ướt đẫm mặt đất, khiến mọi thứ trở nên mềm mại và bóng loáng – đó chính là 润.
这家公司的利润很高。
zhè jiā gōng sī de lì rùn hěn gāo
Lợi nhuận của công ty này rất cao.
这里的空气很湿润。
zhè lǐ de kōng qì hěn shī rùn
Không khí ở đây rất ẩm ướt.
她的皮肤非常柔润。
tā de pí fū fēi cháng róu rùn
Làn da của cô ấy vô cùng mềm mại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 润 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 润 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và 闰 (nhuận) bên phải. Bộ thủy chỉ nước, còn 闰 có nghĩa là 'thêm vào' hoặc 'dư ra'. Khi kết hợp, nó diễn tả việc nước thấm vào, làm cho vật gì đó ẩm ướt, mềm mại hoặc có lợi (như lợi nhuận). Cấu trúc này giúp liên tưởng trực tiếp từ hình ảnh nước chảy đến ý nghĩa trừu tượng hơn.