潮 (cháo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thủy triều, ẩm ướt, xu hướng". Nó có 15 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 潮湿 (cháo shī), 潮流 (cháo liú), 高潮 (gāo cháo).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 潮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 潮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 潮 (cháo) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
潮 có nghĩa là thủy triều, ẩm ướt, xu hướng.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 潮 thuộc mức trung cấp.
潮 (cháo) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 朝 (cháo - buổi sáng, triều đình) bên phải. Chữ 朝 vừa cho âm đọc vừa gợi ý về sự dâng lên như triều đình họp vào buổi sáng. Hình ảnh ban đầu là nước dâng lên theo nhịp mặt trời mọc, tạo nên thủy triều.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng buổi sáng (朝) mặt trời mọc trên biển, nước (氵) dâng lên tạo thành những con sóng triều (潮) vỗ vào bờ.
南方的夏天很潮湿。
nán fāng de xià tiān hěn cháo shī
Mùa hè ở miền Nam rất ẩm ướt.
他总是跟着潮流走。
tā zǒng shì gēn zhe cháo liú zǒu
Anh ấy luôn chạy theo trào lưu.
故事到了最高潮。
gù shì dào le zuì gāo cháo
Câu chuyện đã đến cao trào.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 潮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 潮 gồm bộ 氵 (nước) và chữ 朝 (buổi sáng, triều đình). Bộ 氵 cho biết liên quan đến nước, còn 朝 vừa cho âm 'cháo' vừa gợi ý về sự dâng lên, giống như triều đình họp vào buổi sáng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa thủy triều – nước dâng lên theo quy luật.