奢 (shē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xa hoa, lãng phí". Nó có 11 nét, bộ thủ là 大, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 51% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 奢侈 (shē chǐ), 奢望 (shē wàng), 奢华 (shē huá).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 奢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 奢 (shē) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
奢 có nghĩa là Xa hoa, lãng phí.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 奢 thuộc mức trung cấp.
Chữ 奢 gồm bộ 大 (to lớn) ở trên và chữ 者 (người) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một người to lớn, phô trương, thể hiện sự xa hoa, phung phí.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người to béo (大) đang khoe khoang, phô trương sự giàu có của mình (者) — đó là sự xa hoa, lãng phí.
这种生活太奢侈。
zhè zhǒng shēng huó tài shē chǐ
Cuộc sống này quá xa hoa.
我没有太多奢望。
wǒ méi yǒu tài duō shē wàng
Tôi không có quá nhiều kỳ vọng xa vời.
房间布置很奢华。
fáng jiān bù zhì hěn shē huá
Cách bài trí căn phòng rất xa hoa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 奢 gồm bộ 大 (to lớn) ở trên và chữ 者 (người) ở dưới. Bộ 大 thể hiện sự to lớn, phô trương, còn 者 là người. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người phô trương, khoe khoang sự giàu có, dẫn đến ý nghĩa xa hoa, lãng phí.