奎 (kuí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sao Khuê". Nó có 9 nét, bộ thủ là 大.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 奎宁 (kuí níng), 奎星 (kuí xīng), 奎屯 (kuí tún).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 奎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 奎 (kuí) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
奎 có nghĩa là Sao Khuê.
奎 (kuí) gồm bộ 大 (đại, nghĩa là to lớn) ở trên và 圭 (guī, nghĩa là một tấm ngọc quý hình nhọn). Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một người đứng dang rộng hai chân, tượng trưng cho sự to lớn, và phần 圭 bên dưới tượng trưng cho một ngôi sao sáng, liên kết với ý nghĩa 'sao Khuê' - một ngôi sao sáng trong chòm sao Bắc Đẩu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ đứng dang rộng chân, tay cầm một viên ngọc quý phát sáng (圭) để chỉ đường cho các vì sao trên bầu trời đêm.
医生开了奎宁。
yī shēng kāi le kuí níng
Bác sĩ đã kê đơn thuốc Quinine.
奎星是古代的星名。
kuí xīng shì gǔ dài de xīng míng
Sao Khuê là tên một ngôi sao thời cổ đại.
他住在奎屯。
tā zhù zài kuí tún
Anh ấy sống ở Khuê Đồn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 奎 gồm bộ 大 (to lớn) ở trên và 圭 (một loại ngọc quý) ở dưới. Bộ 大 tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại, còn 圭 tượng trưng cho sự quý giá, sáng ngời. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một ngôi sao sáng và vĩ đại, chính là sao Khuê - một ngôi sao quan trọng trong thiên văn học cổ đại Trung Quốc.