契 (qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khế ước, hợp nhau". Nó có 9 nét, bộ thủ là 大, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 契约 (qì yuē), 默契 (mò qì), 契机 (qì jī).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 契 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 契 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 契 (qì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
契 có nghĩa là Khế ước, hợp nhau.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 契 thuộc mức trung cấp.
Chữ 契 gồm bộ 大 (người lớn) ở trên và bộ 丰 (nét chạm khắc) ở dưới, thể hiện việc khắc dấu hoặc ghi chép để làm bằng chứng. Hình dạng ban đầu mô tả việc dùng tay khắc lên gỗ hoặc đá để lưu giữ thỏa thuận, từ đó mang nghĩa 'khế ước' (hợp đồng, thỏa thuận).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lớn (大) đang dùng dao khắc (丰) lên một tấm bảng gỗ để ghi lại lời hứa, tạo thành một bản khế ước bền vững.
双方签了契约。
shuāng fāng qiān le qì yuē
Hai bên đã ký kết hợp đồng.
他们配合得很默契。
tā men pèi hé dé hěn mò qì
Họ phối hợp với nhau rất ăn ý.
这是一个发展的契机。
zhè shì yí gè fā zhǎn de qì jī
Đây là một cơ hội để phát triển.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 契 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 契 gồm bộ 大 (người) ở trên và bộ 丰 (nét khắc) ở dưới. Bộ 大 tượng trưng cho con người hoặc sự lớn lao, còn bộ 丰 mang ý nghĩa khắc chạm, ghi dấu. Sự kết hợp này gợi lên việc con người khắc lên vật liệu để ghi nhớ thỏa thuận, tạo nên nghĩa 'khế ước'.