擅 (shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giỏi về, tự ý". Nó có 16 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 擅长 (shàn cháng), 擅自 (shàn zì), 擅权 (shàn quán).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 擅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 擅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 擅 (shàn) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
擅 có nghĩa là Giỏi về, tự ý.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 擅 thuộc mức trung cấp.
擅 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần bên phải là 亶 (đản), vốn mô tả một cái lều lớn để cúng tế. Kết hợp lại, 擅 mang ý nghĩa 'dùng tay để làm việc gì đó một cách thành thạo' hoặc 'tự ý làm mà không xin phép'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người giỏi giang dùng tay (扌) để dựng lều (亶) trong một cuộc thi, anh ta tự tin làm mà không cần ai chỉ dẫn.
他擅长踢足球。
tā shàn cháng tī zú qiú
Anh ấy giỏi đá bóng.
别擅自离开座位。
bié shàn zì lí kāi zuò wèi
Đừng tự ý rời khỏi chỗ ngồi.
他不应该擅权。
tā bù yīng gāi shàn quán
Anh ấy không nên lạm quyền.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 擅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 擅 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 亶. Bộ thủ 扌 cho thấy hành động liên quan đến tay, còn 亶 mang ý nghĩa 'lều lớn' hoặc 'sự thật'. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng tay để làm một việc gì đó một cách thành thạo hoặc tự ý, không cần sự cho phép.