Hanzi Writer

Cách viết 扫 (sǎo/sào) — ý nghĩa “Quét”

sǎo/sào Cấp độ HSK 4 6 nét Bộ thủ: 扌

扫 (sǎo/sào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quét". Nó có 6 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 21% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 打扫 (dǎ sǎo), 扫除 (sǎo chú), 扫帚 (sào zhǒu).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 扫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 扫 - sǎo/sào

Luyện viết 扫 (sǎo/sào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扫 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (sǎo/sào) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Quét.

Đây là chữ đa âm, các đọc: sǎo, sào.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinsǎo / sào (sao)
Ý nghĩaQuét
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.2/5

扫 (sǎo) gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 彐 (đầu lợn) bên phải. Ban đầu, nó mô tả hành động dùng tay cầm chổi làm từ cành cây để quét dọn. Theo thời gian, hình ảnh cái chổi được đơn giản hóa thành 彐, nhưng ý nghĩa 'quét' vẫn được giữ nguyên.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) cầm một cái chổi có hình dạng như đầu lợn (彐) để quét nhà, vừa quét vừa nghĩ 'sǎo' là quét sạch sẽ.

dǎ sǎo
Quét dọn / Vệ sinh
sǎo chú
tổng vệ sinh, quét dọn
sào zhǒu
Cái chổi
sào zhǒu xīng
Sao chổi (người mang lại xui xẻo)

每周五下午,全校师生都要打扫卫生。

měi zhōu wǔ xià wǔ quán xiào shī shēng dōu yào dǎ sǎo wèi shēng

Chiều thứ Sáu hàng tuần, toàn thể giáo viên và học sinh trong trường đều phải tổng vệ sinh.

我们的目标是扫除一切阻碍发展的障碍。

wǒ men de mù biāo shì sǎo chú yī qiè zǔ ài fā zhǎn de zhàng ài

Mục tiêu của chúng tôi là quét sạch mọi rào cản cản trở sự phát triển.

爷爷用扫帚把院子里的落叶扫成一堆。

yé yé yòng sào zhǒu bǎ yuàn zi lǐ de luò yè sǎo chéng yī duī

Ông nội dùng chổi quét lá rụng trong sân thành một đống.

古代人认为彗星是代表灾祸的扫帚星。

gǔ dài rén rèn wéi huì xīng shì dài biǎo zāi huò de sào zhǒu xīng

Người xưa cho rằng sao chổi là ngôi sao chổi quét đại diện cho tai họa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) sǎo / sào 6
zā / zhā / zhá 4
5
bā / pá 5
Luyện tập thứ tự nét cho 扫 - sǎo/sào

Luyện viết 扫 (sǎo/sào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扫 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 扫

Chữ 扫 gồm bộ thủ 扌 (tay) và 彐 (đầu lợn). Bộ thủ 扌 cho thấy hành động liên quan đến tay, còn 彐 là hình ảnh đơn giản hóa của cây chổi làm từ cành cây. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng tay cầm chổi để quét dọn, tạo nên nghĩa 'quét'.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 6 nét khác