帚 (zhǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái chổi". Nó có 8 nét, bộ thủ là 巾.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 扫帚 (sào zhǒu), 帚把 (zhǒu bǎ), 用帚 (yòng zhǒu).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 帚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 帚 (zhǒu) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
帚 có nghĩa là Cái chổi.
帚 (zhǒu) là hình tượng của một cái chổi, với phần trên là tay cầm và phần dưới là các sợi lông chổi xòe ra. Trong giáp cốt văn, chữ này vẽ hình một cái chổi làm bằng cành cây buộc lại với nhau, sau đó được đơn giản hóa thành dạng chữ hiện đại gồm bộ 巾 (khăn) biểu thị vật liệu vải hoặc sợi, và phần trên là tay cầm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm cái chổi (帚) quét nhà, phần trên là cán chổi, phần dưới là lông chổi xòe ra như chữ 巾 (khăn) được lật ngược.
墙角有一把扫帚。
qiáng jiǎo yǒu yī bǎ sào zhǒu
Có một cây chổi trong góc tường.
这把帚把很轻。
zhè bǎ zhǒu bǎ hěn qīng
Chiếc chổi này rất nhẹ.
用帚把地扫干净。
yòng zhǒu bǎ dì sǎo gān jìng
Dùng chổi quét sạch sàn nhà.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 帚 gồm bộ 巾 (khăn) ở dưới, tượng trưng cho phần lông chổi làm từ vải hoặc sợi, và phần trên là hình ảnh cán chổi (phần 彐). Sự kết hợp này mô tả một cái chổi hoàn chỉnh: cán cầm và phần quét. Cách cấu tạo này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến công cụ quét nhà.