Hanzi Writer

Cách viết 易 (yì) — ý nghĩa “Dễ dàng, thay đổi.”

Cấp độ HSK 3 8 nét Bộ thủ: 日

易 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dễ dàng, thay đổi.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 51% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 容易 (róng yì), 贸易 (mào yì), 交易 (jiāo yì).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 易 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 易 - yì

Luyện viết 易 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 易 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Dễ dàng, thay đổi..

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyì (yi)
Ý nghĩaDễ dàng, thay đổi.
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó3.7/5

Chữ 易 (yì) có nguồn gốc từ hình tượng con tắc kè hoặc thằn lằn, loài vật thay đổi màu sắc theo môi trường. Phần trên giống đầu con vật, phần dưới là thân và đuôi. Qua thời gian, nó được đơn giản hóa thành dạng hiện tại với bộ 日 (mặt trời) ở trên, tượng trưng cho sự thay đổi theo ngày và đêm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con thằn lằn đang phơi nắng trên tảng đá, khi trời nắng thì nó dễ dàng thay đổi màu da để ngụy trang — đó là chữ 易.

róng yì
Dễ dàng
mào yì
Thương mại, mậu dịch
jiāo yì
Giao dịch, mua bán

这道题很容易。

zhè dào tí hěn róng yì

Câu hỏi này rất dễ.

国际贸易很重要。

guó jì mào yì hěn zhòng yào

Thương mại quốc tế rất quan trọng.

网上交易很方便。

wǎng shàng jiāo yì hěn fāng biàn

Giao dịch trực tuyến rất tiện lợi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
zhǐ 6
zǎo 6
6
Luyện tập thứ tự nét cho 易 - yì

Luyện viết 易 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 易 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 易

Chữ 易 được cấu tạo từ bộ 日 (mặt trời) ở trên và phần dưới là hình ảnh biến thể của con thằn lằn. Ý nghĩa gốc là 'thay đổi', vì thằn lằn thay đổi màu sắc theo ánh sáng mặt trời. Khi học, bạn có thể nhớ rằng mặt trời chiếu xuống làm con vật thay đổi, từ đó suy ra nghĩa 'thay đổi' và 'dễ dàng'.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 日

Hán tự 8 nét khác