Hanzi Writer

Cách viết 扰 (rǎo) — ý nghĩa “Làm phiền, quấy nhiễu”

rǎo Cấp độ HSK 5 7 nét Bộ thủ: 扌

扰 (rǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Làm phiền, quấy nhiễu". Nó có 7 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 打扰 (dǎ rǎo), 干扰 (gān rǎo), 骚扰 (sāo rǎo).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 扰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 扰 - rǎo

Luyện viết 扰 (rǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扰 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (rǎo) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Làm phiền, quấy nhiễu.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinrǎo (rao)
Ý nghĩaLàm phiền, quấy nhiễu
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó3.5/5

扰 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 尤 (yóu). 尤 vốn là hình ảnh một người bị bệnh ở chân, đi lại khó khăn, tạo cảm giác vướng víu, khó chịu. Khi kết hợp với bộ tay, ý nghĩa là dùng tay để quấy rầy, làm phiền người khác, giống như chạm vào chỗ đau của họ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang dùng tay (扌) chọc vào chỗ đau (尤) của một người, khiến họ khó chịu và bực bội – đó chính là '扰' (làm phiền).

dǎ rǎo
Làm phiền
gān rǎo
Gây nhiễu, làm phiền
sāo rǎo
Quấy rối, làm phiền

对不起,打扰了。

duì bù qǐ dǎ rǎo le

Xin lỗi, làm phiền rồi.

信号受到了干扰。

xìn hào shòu dào le gān rǎo

Tín hiệu đã bị nhiễu.

别去骚扰别人。

bié qù sāo rǎo bié rén

Đừng đi quấy rầy người khác.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) rǎo 7
5
bā / pá 5
dá / dǎ 5
Luyện tập thứ tự nét cho 扰 - rǎo

Luyện viết 扰 (rǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扰 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 扰

扰 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 尤. Bộ tay cho thấy hành động dùng tay, còn 尤 vốn mang ý nghĩa là một sự bất thường, khó chịu. Sự kết hợp này gợi lên hành động dùng tay gây ra sự khó chịu, quấy rầy người khác, tạo nên nghĩa 'làm phiền'.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 7 nét khác