骚 (sāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tao (làm phiền hoặc tao nhã)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 马, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 骚乱 (sāo luàn), 骚扰 (sāo rǎo), 离骚 (lí sāo).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 骚 (sāo) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
骚 có nghĩa là Tao (làm phiền hoặc tao nhã).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 骚 thuộc mức trung cấp.
骚 gồm bộ 马 (ngựa) tượng trưng cho sự nhanh nhẹn, và phần 蚤 (con bọ chét) biểu thị âm 'sāo'. Bọ chét trên ngựa gây ngứa ngáy, làm phiền, từ đó nghĩa là quấy rối, làm phiền.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa đang bị bọ chét cắn, nó nhảy nhót loạn xạ, gây ra sự hỗn loạn và quấy rối.
街上发生了骚乱。
jiē shàng fā shēng le sāo luàn
Trên phố đã xảy ra bạo loạn.
不要骚扰别人休息。
bú yào sāo rǎo bié rén xiū xī
Đừng làm phiền người khác nghỉ ngơi.
我在读《离骚》。
wǒ zài dú lí sāo
Tôi đang đọc "Ly Tao".
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 骚 gồm bộ 马 (ngựa) và phần 蚤 (con bọ chét). Bộ 马 cho thấy liên quan đến ngựa, còn 蚤 vừa chỉ âm vừa gợi hình ảnh con bọ chét gây ngứa. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'quấy rối, làm phiền' như bọ chét quấy rối ngựa.