架 (jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giá, kệ, khung.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 书架 (shū jià), 衣架 (yī jià), 打架 (dǎ jià).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 架 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 架 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 架 (jià) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
架 có nghĩa là Giá, kệ, khung..
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 架 thuộc mức trung cấp.
架 gồm bộ 木 (gỗ) ở dưới và chữ 加 (thêm vào) ở trên. 加 vừa chỉ âm vừa gợi ý việc 'thêm' các thanh gỗ ngang dọc để tạo thành khung. Hình dạng ban đầu mô tả một cái khung gỗ được dựng lên để đỡ đồ vật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái giá sách: phía trên có chữ '加' (thêm) nghĩa là bạn thêm nhiều tầng gỗ (木) vào, tạo thành một cái kệ vững chắc.
书架上有很多书。
shū jià shàng yǒu hěn duō shū
Trên giá sách có rất nhiều sách.
请把衣服挂在衣架上。
qǐng bǎ yī fú guà zài yī jià shàng
Vui lòng treo quần áo lên móc.
小朋友不要打架。
xiǎo péng yǒu bú yào dǎ jià
Các bạn nhỏ đừng đánh nhau.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 架 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 架 gồm phần trên là 加 (thêm vào) và phần dưới là 木 (gỗ). Sự kết hợp này gợi ý việc 'thêm gỗ' để tạo ra một cấu trúc nâng đỡ. Bộ 木 cho thấy chất liệu thường là gỗ, còn 加 nhấn mạnh ý nghĩa 'lắp ráp thêm' các bộ phận lại với nhau.