禽 (qín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chim, loài chim". Nó có 12 nét, bộ thủ là 人, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 家禽 (jiā qín), 禽类 (qín lèi), 鸣禽 (míng qín).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 禽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 禽 (qín) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 人 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
禽 có nghĩa là Chim, loài chim.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 禽 thuộc mức trung cấp.
禽 (qín) là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 人 (người) ở trên và phần dưới là hình ảnh một con chim bị bắt bằng lưới. Trong giáp cốt văn, chữ này vẽ một cái lưới (网) đang chụp xuống một con chim (鳥), thể hiện ý nghĩa 'bắt chim' hoặc 'con chim bị bắt'. Theo thời gian, chữ này được giản hóa và thêm bộ 人 để nhấn mạnh hành động của con người, và nghĩa chuyển thành 'loài chim' nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) đang giơ lưới bắt một con chim (phần dưới giống hình chim) – khi bắt được, con chim đó chính là '禽' (chim).
鸡和鸭是家禽。
jī hé yā shì jiā qín
Gà và vịt là gia cầm.
医生建议多吃禽类。
yī shēng jiàn yì duō chī qín lèi
Bác sĩ khuyên nên ăn nhiều thịt gia cầm.
树上有几只鸣禽。
shù shàng yǒu jǐ zhī míng qín
Trên cây có mấy con chim hót.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 禽 gồm bộ 人 (người) ở phía trên và phần dưới là hình ảnh cách điệu của một con chim với cánh và đuôi. Ban đầu, chữ này mô tả hành động dùng lưới bắt chim, nhưng về sau nghĩa chuyển thành 'chim' – con vật bị bắt. Bộ 人 cho thấy vai trò của con người trong việc săn bắt, và phần chim giúp liên tưởng trực tiếp đến nghĩa.