倡 (chàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khởi xướng, dẫn đầu". Nó có 10 nét, bộ thủ là 人, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 42% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 提倡 (tí chàng), 倡议 (chàng yì), 倡导 (chàng dǎo).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 倡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 倡 (chàng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 人 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
倡 có nghĩa là khởi xướng, dẫn đầu.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 倡 thuộc mức trung cấp.
倡 là chữ hình thanh, gồm bộ 人 (người) biểu thị ý nghĩa 'người' và chữ 昌 (xương) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 倡 có nghĩa là 'người hát chính' trong buổi biểu diễn, từ đó mở rộng thành 'khởi xướng' hay 'dẫn đầu' vì người hát chính thường bắt đầu bài hát.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) đứng trên một tảng đá mặt trời (昌) và hô to để mọi người cùng làm theo, như một người tiên phong dẫn đầu phong trào.
我们提倡节约用水。
wǒ men tí chàng jié yuē yòng shuǐ
Chúng tôi khuyến khích tiết kiệm nước.
他发起了这个倡议。
tā fā qǐ le zhè ge chàng yì
Anh ấy đã khởi xướng sáng kiến này.
老师倡导诚实守信。
lǎo shī chàng dǎo chéng shí shǒu xìn
Giáo viên cổ vũ sự trung thực và giữ chữ tín.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 倡 gồm bộ 人 (người) và chữ 昌 (xương) – chữ 昌 vừa cho âm, vừa gợi hình ảnh mặt trời mọc rực rỡ. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đứng dưới ánh mặt trời, bắt đầu một điều gì đó mới mẻ, dẫn dắt người khác. Vì vậy, 倡 mang nghĩa là 'khởi xướng' hoặc 'đề xướng'.