Hanzi Writer

Cách viết 倠 (suī) — ý nghĩa “một chữ Hán cổ”

suī 10 nét Bộ thủ: 人

倠 (suī) trong tiếng Trung có nghĩa là "một chữ Hán cổ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 人.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 1+ từ thông dụng bao gồm 倠 (suī).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 倠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 倠 - suī

Luyện viết 倠 (suī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倠 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (suī) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là một chữ Hán cổ.

Hán tự
Pinyinsuī (sui)
Ý nghĩamột chữ Hán cổ
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

倠 là một chữ Hán cổ, kết hợp bộ nhân (人, người) ở bên trái và chữ 隹 (zhuī, chim đuôi ngắn) ở bên phải. Trong tiếng Hán cổ, 倠 có nghĩa là 'xấu xí' hoặc 'hình dáng kỳ lạ', liên quan đến việc miêu tả con người. Chữ 隹 thường xuất hiện trong các từ chỉ chim, nhưng ở đây nó gợi ý sự so sánh với hình dáng không cân đối của chim, tạo nên ý nghĩa về sự khác thường.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) đang bắt chước dáng đi lạch bạch của một con chim (隹), trông thật xấu xí và buồn cười – đó là 倠!

suī
một chữ Hán cổ

倠是一个古字。

suī shì yí gè gǔ zì

"Suī" là một chữ cổ.

这个字现在不常用。

zhè ge zì xiàn zài bù cháng yòng

Chữ này hiện nay không thường dùng.

我不认识这个倠字。

wǒ bù rèn shí zhè ge suī zì

Tôi không biết chữ '倠' này.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) suī 10
9
9
jìng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 倠 - suī

Luyện viết 倠 (suī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倠 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 倠

倠 gồm bộ nhân (人) chỉ người và bộ 隹 (chim đuôi ngắn). Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người có dáng vẻ giống chim, từ đó gợi ý nghĩa 'xấu xí' hoặc 'khác thường'. Trong tiếng Hán cổ, nó thường dùng để miêu tả ngoại hình không đẹp.

Hán tự có bộ thủ 人

Hán tự 10 nét khác