鸣 (míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hót / Kêu". Nó có 8 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鸣叫 (míng jiào), 鸣笛 (míng dí), 孤掌难鸣 (gū zhǎng nán míng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鸣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鸣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鸣 (míng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鸣 có nghĩa là Hót / Kêu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 鸣 thuộc mức trung cấp.
鸣 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa và âm 鸟 (chim) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu vẽ một con chim đang hót với cái miệng mở, thể hiện tiếng kêu của chim.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim (鸟) đang há miệng (口) hót vang – đó là chữ 鸣.
鸟儿在鸣叫。
niǎo ér zài míng jiào
Chim đang hót.
汽车在鸣笛。
qì chē zài míng dí
Xe hơi đang bấm còi.
一个人孤掌难鸣。
yí gè rén gū zhǎng nán míng
Một bàn tay không vỗ thành tiếng (Một cây làm chẳng nên non).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鸣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鸣 gồm hai phần: bên trái là bộ 口 (miệng) chỉ hành động phát ra âm thanh, bên phải là chữ 鸟 (chim) cho biết âm đọc và gợi ý về chủ thể. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'kêu' hoặc 'hót'.