Hanzi Writer

Cách viết 琴 (qín) — ý nghĩa “Đàn (thường chỉ các loại đàn dây cổ hoặc đàn nói chung).”

qín Cấp độ HSK 5 12 nét Bộ thủ: 王

琴 (qín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đàn (thường chỉ các loại đàn dây cổ hoặc đàn nói chung).". Nó có 12 nét, bộ thủ là 王, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钢琴 (gāng qín), 弹琴 (tán qín), 小提琴 (xiǎo tí qín).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 琴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 琴 - qín

Luyện viết 琴 (qín)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 琴 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qín) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đàn (thường chỉ các loại đàn dây cổ hoặc đàn nói chung)..

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinqín (qin)
Ý nghĩaĐàn (thường chỉ các loại đàn dây cổ hoặc đàn nói chung).
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó3.9/5

琴 (qín) là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh một cây đàn cổ với dây đàn được căng trên thân đàn. Phần trên của chữ tượng trưng cho dây đàn, phần dưới là hộp cộng hưởng. Qua thời gian, chữ này được chuẩn hóa thành dạng hiện đại với bộ 王 (vương) ở trên và chữ 今 (kim) ở dưới, nhưng ý nghĩa ban đầu vẫn là nhạc cụ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua (王) đang ngồi gảy đàn (琴) dưới ánh trăng, và âm thanh du dương khiến mọi người phải lắng nghe (今).

gāng qín
Đàn piano
tán qín
Đánh đàn (nói chung)
xiǎo tí qín
Đàn vi-o-lông

我想学钢琴。

wǒ xiǎng xué gāng qín

Tôi muốn học đàn piano.

他在房间弹琴。

tā zài fáng jiān tán qín

Anh ấy đang chơi đàn trong phòng.

小提琴很好听。

xiǎo tí qín hěn hǎo tīng

Đàn vi-o-lông nghe rất hay.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qín 12
gǒng 10
luò 10
zhū 10
Luyện tập thứ tự nét cho 琴 - qín

Luyện viết 琴 (qín)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 琴 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 琴

Chữ 琴 gồm bộ 王 (vương) ở trên và chữ 今 (kim) ở dưới. Bộ 王 tượng trưng cho sự quý giá, còn 今 có thể gợi liên tưởng đến âm thanh hoặc thời điểm hiện tại. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nhạc cụ' - một vật quý giá dùng để tạo ra âm thanh.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 王

Hán tự 12 nét khác