玑 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cơ (ngọc trai không tròn).". Nó có 6 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 珠玑 (zhū jī), 璇玑 (xuán jī), 玑子 (jī zi).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 玑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 玑 (jī) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
玑 có nghĩa là Cơ (ngọc trai không tròn)..
玑 là chữ hình thanh, gồm bộ 王 (vương, chỉ ngọc) và phần 几 (jī, chỉ âm đọc). Ban đầu, chữ này miêu tả những hạt ngọc trai không tròn, nhỏ, thường dùng để trang trí. Qua thời gian, nghĩa mở rộng để chỉ những thứ quý giá, tinh túy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc nhỏ không tròn (玑) nằm trên chiếc bàn (几), được đặt cạnh vua (王) – đó là báu vật của hoàng gia.
他的文章字字珠玑。
tā de wén zhāng zì zì zhū jī
Bài viết của anh ấy lời lẽ chau chuốt, quý giá như ngọc.
璇玑是古代的仪器。
xuán jī shì gǔ dài de yí qì
Toàn cơ là một loại dụng cụ thời cổ đại.
这串玑子很精致。
zhè chuàn jī zi hěn jīng zhì
Chuỗi ngọc trai nhỏ này rất tinh xảo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 玑 gồm bộ 王 (vương, chỉ ngọc) và phần 几 (jī, chỉ âm). Bộ 王 cho biết nghĩa liên quan đến ngọc, còn phần 几 cung cấp âm đọc. Vì vậy, 玑 chỉ những hạt ngọc nhỏ, thường là ngọc trai không tròn.