玎 (dīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đinh (tiếng leng keng của ngọc).". Nó có 6 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 玎玲 (dīng líng), 玎当 (dīng dāng), 玎玎 (dīng dīng).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 玎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 玎 (dīng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
玎 có nghĩa là Đinh (tiếng leng keng của ngọc)..
玎 là chữ hình thanh, gồm bộ 王 (ngọc) biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngọc quý và âm 丁 (đinh) biểu thị âm đọc. Chữ này mô tả tiếng kêu leng keng, trong trẻo khi ngọc va chạm vào nhau.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc quý rơi xuống đất, phát ra tiếng 'đinh' leng keng, giống như âm thanh của chữ 玎.
铃声玎玲响。
líng shēng dīng líng xiǎng
Tiếng chuông kêu linh kinh.
碗筷发出玎当声。
wǎn kuài fā chū dīng dāng shēng
Bát đũa phát ra tiếng kêu lanh lảnh.
泉水玎玎地流。
quán shuǐ dīng dīng dì liú
Nước suối chảy kêu leng keng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 玎 gồm bộ 王 (ngọc) bên trái và 丁 (đinh) bên phải. Bộ 王 biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngọc, còn 丁 vừa cho âm đọc (dīng) vừa gợi tả âm thanh 'đinh' khi ngọc chạm nhau. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tiếng leng keng của ngọc'.