玛 (mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mã (trong mã não).". Nó có 7 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 玛丽 (mǎ lì), 玛瑙 (mǎ nǎo), 托马斯 (tuō mǎ sī).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 玛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 玛 (mǎ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
玛 có nghĩa là Mã (trong mã não)..
玛 là chữ tượng hình, kết hợp bộ 王 (vương, nghĩa là vua hoặc ngọc) và 马 (mã, nghĩa là ngựa). Bộ 王 ở đây thực chất là biến thể của 玉 (ngọc), biểu thị các loại đá quý. Phần 马 vừa biểu thị âm đọc 'mǎ', vừa gợi liên tưởng đến mã não, một loại đá có vân màu đẹp như lông ngựa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (马) đang đứng trên một tảng đá quý (王), tạo nên viên mã não lấp lánh với những vân màu tuyệt đẹp.
玛丽在学习汉语。
mǎ lì zài xué xí hàn yǔ
Mary đang học tiếng Trung.
这是一串玛瑙项链。
zhè shì yī chuàn mǎ nǎo xiàng liàn
Đây là một chuỗi vòng cổ mã não.
托马斯喜欢吃中餐。
tuō mǎ sī xǐ huān chī zhōng cān
Thomas thích ăn món Trung Quốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 玛 gồm bộ 王 (biến thể của 玉, nghĩa là ngọc) và chữ 马 (ngựa). Bộ 王 cho biết nghĩa liên quan đến đá quý, còn 马 cung cấp âm đọc 'mǎ'. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa 'mã não', một loại đá quý có vân đẹp như lông ngựa.