玓 (dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đích (vẻ sáng của ngọc).". Nó có 7 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 玓𬍛 (dì lì), 玓玓 (dì dì), 玓然 (dì rán).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 玓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 玓 (dì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
玓 có nghĩa là Đích (vẻ sáng của ngọc)..
玓 là chữ Hán cổ, kết hợp bộ 王 (vương, tượng trưng cho ngọc) và bộ 勺 (thìa, múc). Hình ảnh gợi lên ánh sáng phản chiếu từ viên ngọc quý, như thể ngọc được 'múc' lên để lộ vẻ long lanh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thìa (勺) múc một viên ngọc (王) lên, ánh sáng lấp lánh tỏa ra từ viên ngọc đó.
珍珠发出玓𬍛的光。
zhēn zhū fā chū dì lì de guāng 。
Ngọc trai tỏa ra ánh sáng lấp lánh.
这个名字叫小玓。
zhè ge míng zì jiào xiǎo dì
Cái tên này là Tiểu Đích.
他的眼神玓然有光。
tā de yǎn shén dì rán yǒu guāng
Ánh mắt anh ấy sáng lấp lánh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 玓 gồm bộ 王 (ngọc) bên trái và bộ 勺 (thìa) bên phải. Bộ 王 chỉ bản chất là ngọc, còn bộ 勺 gợi hành động nâng, múc, làm lộ ra vẻ đẹp. Sự kết hợp này biểu thị việc ngọc được chiếu sáng hoặc phản chiếu, tạo nên ánh sáng lung linh.