王 (wáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vương (vua / họ Vương)". Nó có 4 nét, bộ thủ là 王, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 国王 (guó wáng), 王子 (wáng zǐ), 王先生 (wáng xiān shēng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 王 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 王 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 王 (wáng) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
王 có nghĩa là Vương (vua / họ Vương).
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 王 thuộc mức trung cấp.
王 là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh một vị vua đứng trên đỉnh cao, với ba nét ngang tượng trưng cho trời, đất và con người, còn nét dọc xuyên qua tượng trưng cho quyền lực thống trị. Trong lịch sử, chữ này ban đầu vẽ hình một cái rìu (斧) - biểu tượng của quyền lực quân sự, sau đó dần đơn giản hóa thành hình dạng như hiện nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua đang đứng trên đỉnh núi cao, tay cầm một cây gậy quyền lực xuyên qua ba tầng mây (trời, đất, người).
国王住在宫殿里。
guó wáng zhù zài gōng diàn lǐ
Quốc vương sống trong cung điện.
王子骑着一匹白马。
wáng zǐ qí zhe yì pǐ bái mǎ
Hoàng tử đang cưỡi một con bạch mã.
王先生是我的老师。
wáng xiān shēng shì wǒ de lǎo shī
Ông Vương là thầy giáo của tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 王 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 王 gồm ba nét ngang và một nét dọc. Ba nét ngang tượng trưng cho trời (thiên), đất (địa), và con người (nhân), còn nét dọc nối liền ba tầng đó, thể hiện vua là người kết nối và thống trị ba cõi. Điều này phản ánh quan niệm 'thiên tử' - vua là con trời, có quyền lực tối cao.