珠 (zhū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngọc trai (hoặc hạt tròn)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 王, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 81% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 珍珠 (zhēn zhū), 珠宝 (zhū bǎo), 汗珠 (hàn zhū).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 珠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 珠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 珠 (zhū) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
珠 có nghĩa là Ngọc trai (hoặc hạt tròn).
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 珠 thuộc mức trung cấp.
珠 gồm bộ 王 (vua, tượng trưng cho ngọc quý) và chữ 朱 (màu đỏ son, cũng là tên một loại cây). Người xưa quan niệm ngọc trai là báu vật của vua chúa, có màu hồng hoặc đỏ như son, nên ghép hai phần này lại để chỉ viên ngọc tròn quý giá.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua (王) đang nâng niu một viên ngọc tròn màu đỏ son (朱) trên tay, đó chính là viên ngọc trai quý giá nhất của ông.
珍珠是白色的。
zhēn zhū shì bái sè de
Ngọc trai có màu trắng.
珠宝店在二楼。
zhū bǎo diàn zài èr lóu
Cửa hàng trang sức ở tầng hai.
他脸上流下汗珠。
tā liǎn shàng liú xià hàn zhū
Những giọt mồ hôi chảy dài trên mặt anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 珠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 珠 gồm hai phần: bộ 王 (vua) và chữ 朱 (màu đỏ). Bộ 王 cho thấy đây là vật quý giá thuộc về hoàng gia, còn 朱 gợi lên màu sắc đỏ hồng của ngọc trai. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'viên ngọc quý' - thứ chỉ dành cho những người cao quý.