瞧 (qiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhìn, xem". Nó có 17 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瞧一瞧 (qiáo yī qiáo), 瞧见 (qiáo jiàn), 瞧不起 (qiáo bù qǐ).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瞧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瞧 (qiáo) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瞧 có nghĩa là Nhìn, xem.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 瞧 thuộc mức trung cấp.
瞧 được tạo thành từ bộ 目 (mắt) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thị giác và phần còn lại là 焦 (qiáo) mang lại âm đọc. Chữ 焦 có nghĩa là 'cháy' hoặc 'khô', nhưng trong 瞧 nó chỉ đóng vai trò là thành phần ngữ âm. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng mắt nhìn kỹ, như thể nhìn chăm chú vào một vật gì đó đang cháy sáng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang nhìn chằm chằm vào một ngọn lửa (焦) qua đôi mắt (目) của mình—bạn 'nhìn' (瞧) thật kỹ để không bỏ lỡ điều gì.
你过来瞧一瞧。
nǐ guò lái qiáo yī qiáo
Bạn qua đây xem một chút đi.
我瞧见他进屋了。
wǒ qiáo jiàn tā jìn wū le
Tôi trông thấy anh ấy vào phòng rồi.
别瞧不起人。
bié qiáo bù qǐ rén
Đừng coi thường người khác.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瞧 gồm bộ 目 (mắt) ở bên trái và 焦 (qiáo) ở bên phải. Bộ 目 chỉ rõ nghĩa là hành động dùng mắt, còn 焦 chỉ cung cấp âm đọc 'qiáo'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'xem'.