桥 (qiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây cầu". Nó có 10 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 大桥 (dà qiáo), 过桥 (guò qiáo), 天桥 (tiān qiáo).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 桥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 桥 (qiáo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
桥 có nghĩa là Cây cầu.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 桥 thuộc mức trung cấp.
桥 (qiáo) gồm bộ 木 (mộc, cây gỗ) ở bên trái và chữ 乔 (qiáo, cao) ở bên phải. 乔 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'cao', vì cầu thường được xây cao lên để bắc qua sông hoặc thung lũng. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một cây cầu gỗ bắc ngang, sau này thêm bộ 木 để nhấn mạnh chất liệu gỗ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cầu gỗ (木) cao vút (乔) bắc ngang dòng sông, bạn phải ngước nhìn lên mới thấy hết.
这座大桥很长。
zhè zuò dà qiáo hěn zhǎng
Cây cầu này rất dài.
我们开车过桥。
wǒ men kāi chē guò qiáo
Chúng tôi lái xe qua cầu.
走天桥比较安全。
zǒu tiān qiáo bǐ jiào ān quán
Đi cầu vượt bộ hành sẽ an toàn hơn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 桥 gồm bộ 木 (gỗ) bên trái, chỉ chất liệu làm cầu thời xưa, và chữ 乔 (cao) bên phải, vừa cho âm 'qiáo' vừa gợi ý độ cao của cầu. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cây cầu gỗ cao'.