侨 (qiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kiều dân, người sống ở nước ngoài". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 华侨 (huá qiáo), 侨居 (qiáo jū), 侨胞 (qiáo bāo).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 侨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 侨 (qiáo) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
侨 có nghĩa là Kiều dân, người sống ở nước ngoài.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 侨 thuộc mức trung cấp.
侨 (qiáo) gồm bộ 亻 (người) bên trái và 乔 (qiáo) bên phải. 乔 ban đầu là hình ảnh một người cao lớn, đứng trên một ngọn đồi, mang ý nghĩa 'cao' hoặc 'nâng lên'. Khi kết hợp với bộ nhân đứng, nó gợi ý về một người 'được nâng lên' hoặc 'di chuyển lên cao' – ẩn dụ cho việc rời xa quê hương để đến nơi khác, giống như một người kiều dân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang trèo lên một ngọn đồi cao (乔) để nhìn về quê nhà từ nơi xa xứ – đó là hình ảnh của người kiều dân (侨).
他是海外华侨。
tā shì hǎi wài huá qiáo
Ông ấy là Hoa kiều hải ngoại.
他侨居在法国。
tā qiáo jū zài fǎ guó
Anh ấy kiều cư ở Pháp.
欢迎各位侨胞。
huān yíng gè wèi qiáo bāo
Chào mừng các vị kiều bào.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 侨 gồm bộ 亻 (người) và 乔 (cao). Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn 乔 mang ý nghĩa 'cao' hoặc 'nâng lên'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người rời xa quê hương, 'được nâng lên' khỏi nơi chôn nhau cắt rốn để đến một nơi cao hơn, xa hơn – chính là khái niệm kiều dân.